lúa ma

lúa ma

Ruộng lúa này bị nhiễm lúa ma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúa mọc tự nhiên, không do con người gieo trồng: "lúa ma" chỉ những cây lúa mọc hoang dại trên đồng ruộng, tự phát sinh từ hạt rụng hoặc từ các nguồn tự nhiên, không được canh tác chủ đích.
    • Lúa dại, lúa hoang: Đây loại lúa thường mọc xen lẫn với lúa trồng, đặc điểm sinh trưởng nhanh, hạt dễ rụng, gây khó khăn cho việc thu hoạch làm giảm năng suất lúa chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ruộng nhà tôi bị lúa ma mọc nhiều quá, phải nhổ đi mới được. (Ruộng lúa trồng bị lúa dại mọc lấn át, cần loại bỏ.)
    • Lúa ma thường cứng cây, khó chín đều như lúa gieo mạ. (Lúa hoang thân cứng, không đồng đều về độ chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lúa ma hại lúa": hiện tượng lúa dại cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng với lúa trồng, gây thiệt hại mùa màng.

    • Nông dân phải diệt lúa ma để bảo vệ lúa chính. (Người nông dân cần loại bỏ lúa hoang nhằm bảo vệ năng suất lúa trồng.)
  • "giống lúa ma": chỉ các giống lúa nguồn gốc hoang dã, thường được nghiên cứu lai tạo để tăng sức chống chịu.

    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu giống lúa ma để cải thiện khả năng chịu hạn. (Nghiên cứu lúa hoang nhằm phát triển giống lúa mới đặc tính tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lúa dại (danh từ): lúa mọc hoang, không được canh tácđồng nghĩa với "lúa ma".

    • Lúa dại thường hạt nhỏ dễ rụng. (Lúa hoang hạt nhỏ, dễ rơi rụng khi chín.)
  • Lúa hoang (danh từ): lúa mọc tự nhiên trong tự nhiên, không sự can thiệp của con người.

    • Lúa hoang nguồn gen quý cho nghiên cứu nông nghiệp. (Lúa tự nhiên cung cấp gen quý giá cho khoa học nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lúa dại: lúa mọc tự nhiên, không do con người gieo trồng.
  • Lúa hoang: lúa sống trong môi trường hoang dã.
  • Lúa cỏ: một số vùng gọi lúa ma "lúa cỏ" mọc như cỏ dại.
Thành ngữ liên quan
  • Lúa ma mọc lên như cỏ: chỉ sự phát triển nhanh chóng tự nhiên của lúa dại.
    • Sau mưa, lúa ma mọc lên như cỏ, phải nhổ suốt ngày. (Lúa dại mọc nhanh sau mưa, gây vất vả cho nông dân.)

Từ chứa "lúa ma"